Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sa mạc" (1)

sa mạc
Tiếng Anh Danh từdesert
Từ vựng của tôi
Dubai, thành phố sa mạc tại Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất, nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.
Dubai, the desert city in the United Arab Emirates, is famous for its modern architecture.

swap_horiz Từ liên quan "sa mạc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sa mạc" (3)

Lạc đà sống ở sa mạc.
Camels live in the desert.
Dubai, thành phố sa mạc tại Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất, nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.
Dubai, the desert city in the United Arab Emirates, is famous for its modern architecture.
Bé Lisa mặc váy mùa hè, chập chững tập đi.
Little Lisa wore a summer dress, toddling and learning to walk.